陈化

陈化
chénhuà
trần hoá

lão hóa; ủ chín (rượu, trà, pho mát,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lão hóa; ủ chín (rượu, trà, pho mát,...)

    • Loại rượu này cần được ủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.