陈兵

陈兵
chénbīng
trần binh

triển khai quân; điều binh bố trận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    triển khai quân; điều binh bố trận

    • Tướng quân điều binh đến biên giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.