陆战队

陆战队
zhànduì
lục chiến đội

lính thủy đánh bộ; thủy quân lục chiến

1 nghĩa#13133
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lính thủy đánh bộ; thủy quân lục chiến

    在海军中负责陆上作战的武装部队zài hǎijūn zhōng fùzé lùshang zuòzhàn de wǔzhuāng bùduì

    • Anh ấy muốn gia nhập lính thủy đánh bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.