阿贝贝

阿贝贝
ābèibèi
a bối bối

đồ vật an ủi; đồ vật gắn bó (của trẻ em)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ vật an ủi; đồ vật gắn bó (của trẻ em)

    • Món đồ an ủi này là thứ tôi yêu thích nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.