阿物儿

阿物儿
ār
a vật nhi

thứ; đồ vật (khẩu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thứ; đồ vật (khẩu)

    • Cái vật này rất đẹp.

  2. danh từ

    đồ vô dụng; thứ vứt đi

    • Đồ vô dụng nhà anh!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.