阿根廷

阿根廷
Āgēntíng
a căn đình

Argentina

1 nghĩa#12884
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Argentina

    南美洲的一个国家,位于大陆东南部nánměi zhōuzhōu de yī gè guójiā, wèiyú dàlù dōngnánbù

    • Argentina là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.