Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
/
阿根廷
阿根廷
a căn đình
Argentina
1 nghĩa#12884
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Argentina
中南美洲的一个国家,位于大陆东南部nánměi zhōuzhōu de yī gè guójiā, wèiyú dàlù dōngnánbù
- 。
Argentina là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ阿根廷
Phồn thể阿
a căn đình
Argentina
1 nghĩa#12884
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Argentina
中南美洲的一个国家,位于大陆东南部nánměi zhōuzhōu de yī gè guójiā, wèiyú dàlù dōngnánbù
- 。
Argentina là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 都dōuđều; cả; tất cả
- 那nàđó; kia; ấy (từ chỉ định)
- 陪péihộ tống; áp tải; hộ giá
- 阿ātiền tố thân mật dùng trước tên đơn âm tiết hoặc từ chỉ quan hệ thân tộc
- 队duìđội; nhóm; hàng
- 随suíđi theo; noi theo; phục tùng
- 部bùbộ (cơ quan nhà nước); phần; bộ phận
- 郡jùnquận (đơn vị hành chính thời cổ)
- 隔gétách rời; phân giải; tháo ra
- 陈chénbày ra; trưng bày; trình bày
- 邦bāngnước; quốc gia; bang (yếu tố cấu tạo từ)
- 除chúloại bỏ; trừ đi; chia (toán học); ngoài ra; trừ (ngoại trừ)