Tới nội dung chính

阿弟

阿弟
ādì
a đệ

em trai; (khẩu) em út

1 nghĩa#45119
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    em trai; (khẩu) em út

    • 。

      Em trai rất thích chơi game.

阿
ā
a
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu