阿弟

阿弟
ā
a đệ

em trai; (khẩu) em út

1 nghĩa#45119
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    em trai; (khẩu) em út

    • Em trai rất thích chơi game.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.