阿尔泰语

阿尔泰语
Āěrtài
a nhĩ thái ngữ

ngôn ngữ Altai; ngữ hệ Altai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ Altai; ngữ hệ Altai

    • Hệ ngôn ngữ Altai bao gồm ngữ tộc Turk, ngữ tộc Mông Cổ và ngữ tộc Tungus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.