阿尔法

阿尔法
āěr
a nhĩ pháp

chữ alpha (chữ cái Hy Lạp Α, α)

1 nghĩa#13097
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ alpha (chữ cái Hy Lạp Α, α)

    希腊字母中的第一个字母Xīlà zìmǔ zhōng de dì yī ge zìmǔ

    • Alpha là chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.