阿富汗

阿富汗
Āhàn
a phú hãn

Afghanistan (quốc gia ở Trung Á)

1 nghĩa#5921
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Afghanistan (quốc gia ở Trung Á)

    亚洲中部的一个国家yàzhōu zhōngbù de yīgè guójiā

    • Afghanistan là một quốc gia châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.