阿嚏

阿嚏
ā
a xì

tiếng hắt xì; a-choo (tiếng hắt hơi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng hắt xì; a-choo (tiếng hắt hơi)

    • Anh ấy hắt hơi một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.