阿们

阿们
āmen
a môn

Amen (từ mượn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    Amen (từ mượn)

    • Amen! Cầu Chúa phù hộ cho bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.