阴道炎

阴道炎
yīndàoyán
âm đạo viêm

viêm âm đạo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. viêm âm đạo

  2. danh từ

    viêm âm đạo

    • Cô ấy bị viêm âm đạo.

  3. viêm âm đạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.