阴谋家

阴谋家
yīnmóujiā
âm mưu gia

kẻ mưu mô; kẻ âm mưu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. kẻ mưu mô; kẻ âm mưu

  2. danh từ

    kẻ âm mưu; kẻ mưu đồ; mưu sĩ

    • Anh ta là một kẻ âm mưu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.