阴沟

阴沟
yīngōu
âm câu

cống ngầm; mương thoát nước ngầm

1 nghĩa#42421
NGHĨA

NGHĨA

  1. cống ngầm; mương thoát nước ngầm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.