阴性

阴性
yīnxìng
âm tính

mặt tiêu cực; tiêu cực; phủ định

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19755
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mặt tiêu cực; tiêu cực; phủ định

    • Kết quả xét nghiệm này là âm tính.

  2. tính từ

    âm; bóng tối; (âm dương) mặt âm; ngầm; (giải phẫu) bộ phận sinh dục nữ

    • Từ này là giống cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.