Tới nội dung chính

阴性

阴性
yīnxìng
âm tính

mặt tiêu cực; tiêu cực; phủ định

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19755
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mặt tiêu cực; tiêu cực; phủ định

    • 。

      Kết quả xét nghiệm này là âm tính.

  2. 貳形tính từ

    âm; bóng tối; (âm dương) mặt âm; ngầm; (giải phẫu) bộ phận sinh dục nữ

    • 。

      Từ này là giống cái.

阴
yīn
âm
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu