Tới nội dung chính

阳性

阳性
yángxìng
dương tính

dương tính; (sinh học) dương tính (với xét nghiệm)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23767
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dương tính; (sinh học) dương tính (với xét nghiệm)

    • 。

      Kết quả xét nghiệm này là dương tính.

  2. 貳形tính từ

    nam tính; dương cương; mạnh mẽ (thuộc tính nam)

    • 。

      Từ này là giống đực.

阳
yáng
dương
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu