Tới nội dung chính

阴天

阴天
yīntiān
âm thiên

trời âm u; trời u ám; ngày trời u ám

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trời âm u; trời u ám; ngày trời u ám

    • 。

      Hôm nay là ngày âm u.

阴
yīn
âm
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu