阴天

阴天
yīntiān
âm thiên

trời âm u; trời u ám; ngày trời u ám

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trời âm u; trời u ám; ngày trời u ám

    • Hôm nay là ngày âm u.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.