防滑链

防滑链
fánghuáliàn
phòng hoạt liên

xích chống trượt (cho lốp xe)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xích chống trượt (cho lốp xe)

    • Lái xe vào mùa đông cần có xích chống trượt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.