防伪

防伪
fángwěi
phòng nguỵ

chống làm giả; chống hàng giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chống làm giả; chống hàng giả

    • Sản phẩm này có tem chống hàng giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.