Tới nội dung chính

队服

队服
duìfú
đội phục

đồng phục đội; trang phục thi đấu

1 nghĩa#47606
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồng phục đội; trang phục thi đấu

    • 。

      Chúng tôi có đồng phục đội mới.

队
duì
đội
BỘ THỦ⾩
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu