阔别

阔别
kuòbié
khoát biệt

xa cách lâu ngày; biệt ly

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xa cách lâu ngày; biệt ly

    • Chúng tôi đã xa cách nhiều năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • hoạt(sống động, linh hoạt)HÌNH THANH

Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.