阑殚

阑殚
lándān
lan đàn

mệt mỏi kiệt sức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mệt mỏi kiệt sức

    • Anh ấy làm việc cả ngày, cảm thấy mệt mỏi rã rời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.