阑槛

阑槛
lánjiàn
lan hạm

hàng rào sắt; lan can sắt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng rào sắt; lan can sắt

    • Anh ấy dựa vào lan can.

  2. danh từ

    hàng rào; rào cản

    • Anh ấy dựa vào hàng rào.

  3. danh từ

    lan can; hàng rào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.