阐示

阐示
chǎnshì
xiển thị

biểu diễn; trình diễn; màn trình diễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    biểu diễn; trình diễn; màn trình diễn

    • Xin hãy trình bày quan điểm của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.