阅世

阅世
yuèshì
duyệt thế

trải đời; mở rộng tầm mắt; ra ngoài thấy đời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trải đời; mở rộng tầm mắt; ra ngoài thấy đời

    • Anh ấy đã trải nghiệm thế giới rất nhiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.