阃范

阃范
kǔnfàn
khổn phạm

gương mẫu của phụ đức; khuôn mẫu đức hạnh người phụ nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gương mẫu của phụ đức; khuôn mẫu đức hạnh người phụ nữ

    • Cô ấy là một người phụ nữ có khuôn phép.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.