阁楼

阁楼
lóu
các lâu

tầng áp mái; gác xép

3 nghĩa#8579
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng áp mái; gác xép

    房子顶部下面的小房间fángzi dǐngbù xiàmiàn de xiǎo fángjiān

    • Cái gác mái này rất nhỏ.

  2. danh từ

    gác xép; gác mái; tầng áp mái

    建筑物内部上面的小房间;位于屋顶下方jiànzhúwù nèibù shàngmiàn de xiǎo fángjiān;wèiyú wūdǐng xiàfāngbiān

  3. danh từ

    tầng áp mái; gác xép

    建筑物顶部、屋顶下面的房间jiànzhúwù dǐngbù、wūdǐng xiàmiàn de fángjiān

    • Gác mái của chúng tôi rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.