闹笑话

闹笑话
nàoxiàohua
náo tiếu thoại

tự làm trò cười; để người ta cười chê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tự làm trò cười; để người ta cười chê

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.