闹掰

闹掰
nàobāi
náo bẻ

(khẩu/phương ngữ) cãi vã; mâu thuẫn dẫn đến rạn nứt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (khẩu/phương ngữ) cãi vã; mâu thuẫn dẫn đến rạn nứt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.