闹忙

闹忙
nàománg
náo mang

(phương ngữ) nhộn nhịp; tấp nập

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (phương ngữ) nhộn nhịp; tấp nập

    • Ở đây rất nhộn nhịp.

  2. tính từ

    nhẹ nhàng; nhanh nhẹn; vui tươi

    • Ở đây rất náo nhiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.