闹剧

闹剧
nào
náo kịch

hài kịch; kịch vui nhộn

1 nghĩa#16182Lượng từ 出 / 场 / 幕
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hài kịch; kịch vui nhộn

    • Đây thật sự là một vở kịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.