闷骚

闷骚
mēnsāo
muộn tao

(khẩu) bề ngoài lạnh lùng nhưng bên trong sôi nổi; tâm hồn nội tâm phong phú ẩn sau vẻ lạnh lùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (khẩu) bề ngoài lạnh lùng nhưng bên trong sôi nổi; tâm hồn nội tâm phong phú ẩn sau vẻ lạnh lùng

    • Anh ấy trông có vẻ ngoài lạnh lùng nhưng nội tâm lại rất nồng nhiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa)BỘ
  • tâm(trái tim, tâm trí)HỘI Ý

Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.