闷酒

闷酒
mènjiǔ
muộn tửu

rượu giải sầu; uống rượu giải khuây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu giải sầu; uống rượu giải khuây

    • Anh ấy một mình uống rượu giải sầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa)BỘ
  • tâm(trái tim, tâm trí)HỘI Ý

Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.