闲静

闲静
xiánjìng
nhàn tĩnh

điềm tĩnh; tự tại; bình thản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    điềm tĩnh; tự tại; bình thản

    • Cô ấy thích cuộc sống yên bình.

  2. tính từ

    hòa thuận; yên bình

    • Nơi này rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.