Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
/
闲雅
闲雅
nhàn nhã
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
- 。
Cô ấy có phong thái thanh lịch.
- 貳形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
- 。
Cô ấy có cử chỉ duyên dáng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ闲雅
Phồn thể閑雅
nhàn nhã
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
- 。
Cô ấy có phong thái thanh lịch.
- 貳形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
- 。
Cô ấy có cử chỉ duyên dáng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 门méncửa; cổng; môn
- 间jiāngiữa; ở giữa; khoảng cách
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 闹nàoồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
- 闪shǎnlách tránh; né tránh; trốn tránh
- 合hédạng khác của 合[he2]
- 板bǎnchủ (dùng trong "ông chủ")
- 闽Mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 闯chuǎngvội vàng; hấp tấp