闲花

闲花
xiánhuā
nhàn hoa

hoa dại; hoa nở tự nhiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa dại; hoa nở tự nhiên

    • Bên đường có rất nhiều hoa dại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.