闲混

闲混
xiánhùn
nhàn hỗn

lông bông; la cà; ăn không ngồi rồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lông bông; la cà; ăn không ngồi rồi

    • Anh ấy thích la cà trên phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.