闲坐

闲坐
xiánzuò
nhàn toạ

ngồi nhàn rỗi; ngồi không

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngồi nhàn rỗi; ngồi không

    • Tôi thích ngồi không đọc sách.

  2. động từ

    ngồi nhàn; ngồi không làm gì

    • Anh ấy thích ngồi nhàn rỗi đọc sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.