闰年

闰年
rùnnián
nhuận niên

năm nhuận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năm nhuận

    • Năm nay là năm nhuận.

  2. danh từ

    năm nhuận (năm có thêm tháng nhuận trong âm lịch)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.