Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
/
闯王
闯王
sấm vương
Sấm Vương (tước hiệu của thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân cuối nhà Minh Lý Tự Thành 1605–1645)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Sấm Vương (tước hiệu của thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân cuối nhà Minh Lý Tự Thành 1605–1645)
- 。
Sấm Vương là thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa nông dân cuối thời Minh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ闯王
Phồn thể闖王
sấm vương
Sấm Vương (tước hiệu của thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân cuối nhà Minh Lý Tự Thành 1605–1645)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Sấm Vương (tước hiệu của thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân cuối nhà Minh Lý Tự Thành 1605–1645)
- 。
Sấm Vương là thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa nông dân cuối thời Minh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 门méncửa; cổng; môn
- 间jiāngiữa; ở giữa; khoảng cách
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 闹nàoồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
- 闪shǎnlách tránh; né tránh; trốn tránh
- 合hédạng khác của 合[he2]
- 板bǎnchủ (dùng trong "ông chủ")
- 闽Mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 闯chuǎngvội vàng; hấp tấp