问卷

问卷
wènjuàn
vấn quyển

bảng câu hỏi; phiếu khảo sát

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48537Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng câu hỏi; phiếu khảo sát

    • Xin hãy điền vào bản câu hỏi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cái cổng, cánh cửa)HÀI THANH
  • khẩu(cái miệng)BỘ

Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.