Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
/
问卷
问卷
vấn quyển
bảng câu hỏi; phiếu khảo sát
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48537Lượng từ 份
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảng câu hỏi; phiếu khảo sát
- 。
Xin hãy điền vào bản câu hỏi này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ问卷
Phồn thể問卷
vấn quyển
bảng câu hỏi; phiếu khảo sát
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48537Lượng từ 份
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảng câu hỏi; phiếu khảo sát
- 。
Xin hãy điền vào bản câu hỏi này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 门méncửa; cổng; môn
- 间jiāngiữa; ở giữa; khoảng cách
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 闹nàoồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
- 闪shǎnlách tránh; né tránh; trốn tránh
- 合hédạng khác của 合[he2]
- 板bǎnchủ (dùng trong "ông chủ")
- 闽Mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 闯chuǎngvội vàng; hấp tấp