闭起

闭起
bế khởi

đóng; khép; bế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng; khép; bế

    • Anh ấy nhắm mắt lại ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.