闪退

闪退
shǎntuì
thiểm thoái

(của ứng dụng) bị crash; thoát đột ngột

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (của ứng dụng) bị crash; thoát đột ngột

    • Ứng dụng trên điện thoại của tôi luôn bị crash.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.