闪存

闪存
shǎncún
thiểm tồn

bộ nhớ flash; bộ nhớ nhanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ nhớ flash; bộ nhớ nhanh

    • 16GB

      Ổ đĩa flash này có 16GB.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.