闪婚

闪婚
shǎnhūn
thiểm hôn

kết hôn chớp nhoáng; cưới nhanh (sau khi quen không lâu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết hôn chớp nhoáng; cưới nhanh (sau khi quen không lâu)

    • Họ kết hôn chớp nhoáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.