门类

门类
ménlèi
môn loại

loại; hạng mục; phạm trù

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    loại; hạng mục; phạm trù

    • Thể loại này có rất nhiều sách.

  2. danh từ

    loại; kiểu; như vậy

    • Loại này có rất nhiều sách.

  3. danh từ

    class

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.