- 門môn(cánh cửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
thủ môn
thủ môn
Thủ môn này rất giỏi.
thủ môn; người gác cổng
Thủ môn là tuyến phòng thủ cuối cùng của đội.
thủ môn
thủ môn
Thủ môn này rất giỏi.
thủ môn; người gác cổng
Thủ môn là tuyến phòng thủ cuối cùng của đội.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.