锰结核

锰结核
měngjié
mãnh kết hạch

khối mangan; hạch mangan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khối mangan; hạch mangan

    • Mangan nodule là khoáng vật dưới đáy biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.