锂电池

锂电池
diànchí
lý điện trì

pin lithium; pin lý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pin lithium; pin lý

    • Loại pin lithium này rất nhẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.